băng hà học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một ngành khoa học nghiên cứu về băng hà: "Băng hà học" là một chuyên ngành của khoa học Trái Đất, tập trung nghiên cứu về sự hình thành, cấu trúc, tính chất, động lực học, phân bố và tác động của các khối băng, sông băng và các tảng băng trôi.
- Môn học về băng hà: "Băng hà học" cũng có thể chỉ một môn học cụ thể trong các chương trình đào tạo về địa lý, địa chất hoặc khoa học môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Băng hà học là một lĩnh vực quan trọng để hiểu về biến đổi khí hậu. (Glaciology is an important field for understanding climate change.)
- Những phát hiện mới trong băng hà học giúp dự đoán mực nước biển dâng. (New discoveries in glaciology help predict sea level rise.)
- Anh ấy đang theo học chuyên ngành băng hà học tại trường đại học. (He is studying glaciology at university.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ứng dụng của băng hà học": chỉ việc áp dụng kiến thức từ ngành này vào các lĩnh vực khác như nghiên cứu khí hậu cổ, quản lý tài nguyên nước, hoặc địa chất công trình.
- Ứng dụng của băng hà học trong nghiên cứu cổ khí hậu rất có giá trị. (The application of glaciology in paleoclimate research is very valuable.)
Biến thể và từ gần giống
Nhà băng hà học (danh từ): chuyên gia, nhà khoa học nghiên cứu về băng hà học.
- Nhà băng hà học đó vừa trở về từ chuyến thám hiểm Nam Cực. (That glaciologist just returned from an Antarctic expedition.)
Băng hà (danh từ): chỉ các khối băng lớn, sông băng hoặc thời kỳ băng hà.
- Sông băng là đối tượng nghiên cứu chính của băng hà học. (Glaciers are the main subject of glaciology.)
Từ đồng nghĩa
- Khoa học về sông băng: cách gọi mô tả khác cho cùng một chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
- Nghiên cứu băng hà học: chỉ hoạt động nghiên cứu trong lĩnh vực này.
- Nhóm của ông đang nghiên cứu băng hà học ở vùng núi cao. (His team is conducting glaciology research in the high mountains.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "băng hà học")